thế ước

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thề ước, hứa hẹn một cách long trọng: Hành động cam kết, hứa hẹn một điều đó một cách trang trọng nghiêm túc, thường gắn với lời thề.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người bạn đã thề ước sẽ giúp đỡ nhau trong mọi hoàn cảnh.
    • Trước bàn thờ tổ tiên, họ thề ước sống trọn đời bên nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thề ước nguyền": thề thốt, ước hẹn một cách thiêng liêng, thường trong ngữ cảnh tình yêu hoặc tình bạn keo sơn.
    • Đôi trai gái ấy đã thề ước nguyền dưới ánh trăng.
Biến thể từ gần giống
  • Thề (động từ): nói lời hứa long trọng, có thể độc lập hoặc đi kèm với đối tượng.
  • Ước hẹn (danh từ/động từ): sự hẹn ước, lời hứa hẹn về một điều trong tương lai.
  • Thề thốt (động từ): (thường dùng với sắc thái không trang trọng bằng) nói nhiều lời thề.
Từ đồng nghĩa
  • Thề nguyền: thề thốt long trọng, gần như đồng nghĩa.
  • Hứa hẹn: cam kết làm một điều đó (có thể ít trang trọng hơn).
  • Cam kết: hứa chắc chắn, ràng buộc bằng trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
  • Phản bội: hành động trái lại với lời thề ước, lời hứa.
  • Thất hứa: không giữ lời hứa.