thế ước
Định nghĩa
- Động từ:
- Thề ước, hứa hẹn một cách long trọng: Hành động cam kết, hứa hẹn một điều gì đó một cách trang trọng và nghiêm túc, thường gắn với lời thề.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người bạn đã thề ước sẽ giúp đỡ nhau trong mọi hoàn cảnh.
- Trước bàn thờ tổ tiên, họ thề ước sống trọn đời bên nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thề ước nguyền": thề thốt, ước hẹn một cách thiêng liêng, thường trong ngữ cảnh tình yêu hoặc tình bạn keo sơn.
- Đôi trai gái ấy đã thề ước nguyền dưới ánh trăng.
Biến thể và từ gần giống
- Thề (động từ): nói lời hứa long trọng, có thể độc lập hoặc đi kèm với đối tượng.
- Ước hẹn (danh từ/động từ): sự hẹn ước, lời hứa hẹn về một điều trong tương lai.
- Thề thốt (động từ): (thường dùng với sắc thái không trang trọng bằng) nói nhiều lời thề.
Từ đồng nghĩa
- Thề nguyền: thề thốt long trọng, gần như đồng nghĩa.
- Hứa hẹn: cam kết làm một điều gì đó (có thể ít trang trọng hơn).
- Cam kết: hứa chắc chắn, ràng buộc bằng trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
- Phản bội: hành động trái lại với lời thề ước, lời hứa.
- Thất hứa: không giữ lời hứa.